Nghĩa tiếng Việt của

garage

Phiên âm Mỹ /ɡˈɚɑʒ/ BrE /ɡˈəɑʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "garage" phát âm Mỹ /ɡˈɚɑʒ/ Anh /ɡˈəɑʒ/ — audio file: garage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ga ra, nhà để ô tô
chỗ chữa ô tô
ngoại động từ
cho (ô tô) vào ga ra
Chuyên ngành kinh tế
chỗ để xe
chỗ sửa xe
ga-ra
nhà xe
nơi lưu giữ vốn
sản phụ
Chuyên ngành kỹ thuật
gara
kho
nhà để xe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
gara (sửa chữa)
gara ôtô
nhà xe
Lĩnh vực: xây dựng
nhà (để) xe
nhà để ôtô
Lĩnh vực: toán & tin
vùng chứa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật