Nghĩa tiếng Việt của
courage
Phiên âm Mỹ /ˈkɝədʒ/ BrE /ˈkɜːədʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "courage" phát âm Mỹ /ˈkɝədʒ/ Anh /ˈkɜːədʒ/ — audio file: courage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí
to keep up one's courage — giữ vững can đảm, không nản lòng
to lose courage — mất hết can đảm, mất hết hăng hái
to pluck (muster) up courage; to screw up one's courage; to take courage; to take one's courage in both hands — lấy hết can đảm
dutch courage
tính anh hùng (sau khi uống rượu)
to have the courage of one's convictions (opinions)
thực hiện quan điểm của mình; kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình
Chuyên ngành kỹ thuật
can đảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have the courage to do something; courage of your convictions; encourage
Dễ nhầm
- courage is the ability to face danger or difficulty; confidence is belief in your ability
Mẫu câu giá trị
- “She found the courage to speak in public.” (Cô lấy hết can đảm để phát biểu trước đám đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật