Nghĩa tiếng Việt của

anger

Phiên âm Mỹ /ˈæŋɡɚ/ BrE /ˈæŋɡə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "anger" phát âm Mỹ /ˈæŋɡɚ/ Anh /ˈæŋɡə/ — audio file: anger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2140) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự tức giận, sự giận dữ; mối giận
fit of anger — cơn tức giận
to provoke someone to anger — chọc tức ai
ngoại động từ
chọc tức, làm tức giận
Chuyên ngành kỹ thuật
cơn giận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật