Nghĩa tiếng Việt của
provided
Phiên âm Mỹ /pɹəˈvaɪdɪd/ BrE /prəˈvaɪdɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "provided" phát âm Mỹ /pɹəˈvaɪdɪd/ Anh /prəˈvaɪdɪd/ — audio file: provided.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng
được cung cấp, được chu cấp
provided school
trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ
liên từ
với điều kiện là, miễn là ((cũng) provided that)
Chuyên ngành kinh tế
miễn là
với điều kiện là
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- provided that; provided somebody with something; provide → provided
Dễ nhầm
- provided can mean supplied or, in “provided that,” on the condition that; supplied emphasizes giving something needed
Mẫu câu giá trị
- “The hotel provided towels for every guest.” (Khách sạn cung cấp khăn cho mỗi vị khách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật