Nghĩa tiếng Việt của
compromise
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmpɹəˌmaɪz/ BrE /ˈkɑmprəˌmaɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "compromise" phát âm Mỹ /ˈkɑmpɹəˌmaɪz/ Anh /ˈkɑmprəˌmaɪz/ — audio file: compromise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2455) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự thoả hiệp
a arrive at a compromise — đi đến chỗ thoả hiệp
ngoại động từ
dàn xếp, thoả hiệp
làm hại, làm tổn thương
to compromise oneself — tự làm hại mình
nội động từ
thoả hiệp
Chuyên ngành kinh tế
chiết trung
nhân nhượng
sự hòa giải
thỏa hiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự thỏa hiệp
Lĩnh vực: xây dựng
thỏa hiệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reach a compromise; compromise on a price; compromise safety/security
Dễ nhầm
- compromise là thỏa hiệp hoặc làm suy yếu/lâm nguy; compromise on thường nói về nhượng bộ giữa các bên
Mẫu câu giá trị
- “Both sides compromised on the meeting time.” (Hai bên nhượng bộ để thống nhất giờ họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật