Nghĩa tiếng Việt của
prom
Phiên âm Mỹ /pɹɑm/ BrE /prɑm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prom" phát âm Mỹ /pɹɑm/ Anh /prɑm/ — audio file: prom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) (viết tắt) của promenade concert
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
ROM lập trình được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go to the prom; prom dress; prom → school dance
Dễ nhầm
- a prom is a formal dance for students, especially at the end of a school year in North America; formal is the event or clothing style
Mẫu câu giá trị
- “She bought a dress for the school prom.” (Cô mua một chiếc váy cho buổi dạ hội ở trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật