Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm position (IPA + audio Mỹ/Anh)
“position” đọc là /pəˈzɪʃən/ (Mỹ). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /pəˈzɪʃən/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/z/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/ʃ/ | sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- in position — đúng chỗ, đúng vị trí
- out of position — không đúng chỗ, không đúng vị trí
- to attack an enemy's — tấn công một vị trí địch
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- position ↔ opposition
"position" /pəˈzɪʃən/ ↔ "opposition" /ˌɑpəˈzɪʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“ɑpəzɪʃən” có thêm âm /ɑ/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - position ↔ addition
"position" /pəˈzɪʃən/ ↔ "addition" /əˈdɪʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pəz/ ↔ /əd/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - position ↔ commission
"position" /pəˈzɪʃən/ ↔ "commission" /kəˈmɪʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pəz/ ↔ /kəm/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “position”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “position” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.