Nghĩa tiếng Việt của

picture card

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “picture-card”.

1. lá bài hình người trong bộ bài tây, thường là J, Q hoặc K

Cấu trúc: a picture card · draw/get a picture card · a deck of picture cards

She drew a picture card and won the round.

Cô ấy rút được một lá bài hình người và thắng lượt đó.

The set contains four picture cards for each suit.

Bộ bài có bốn lá bài hình người trong mỗi chất.

Lưu ý: Picture card thường là lá bài tây có hình người, như jack, queen hoặc king; trong cách gọi khác, nhóm này còn được gọi face cards hoặc court cards. Nghĩa có thể thay đổi trong trò chơi sưu tập thẻ, nên cần đọc theo ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. one of the twelve cards in a deck bearing a picture of a face (Synonyms: face card, court card)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.