Nghĩa tiếng Việt của

picture book

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. sách tranh (cho trẻ em)

She writes picture books about the sea.

Cô viết sách tranh về biển cả.

A good picture book tells the story in images.

Sách tranh hay kể chuyện bằng hình ảnh.

Lưu ý: Chủ yếu sách trẻ em; "picture-book" làm tính từ hiếm.

Mục từ điển mở (OVDP)

-sách tranh ảnh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a book consisting chiefly of pictures

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.