Nghĩa tiếng Việt của
phone number
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. số điện thoại
Write down your phone number.
Ghi số điện thoại của bạn ra.
The clinic changed its phone number.
Phòng khám đổi số điện thoại.
Lưu ý: Cơ bản; "phone-number verification" là xác minh qua SMS hiện đại.
Mục từ điển mở (OVDP)
-số điện thoại
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the number is used in calling a particular telephone (Synonyms: telephone number, number)
"he has an unlisted number"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.