Nghĩa tiếng Việt của
phone call
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. cuộc gọi điện thoại
One phone call changed everything.
Một cuộc gọi thay đổi tất cả.
Return my phone call, please.
Gọi lại cho tôi nhé.
Lưu ý: Hiện đại "call" ngắn hơn — nhưng "phone call" vẫn chuẩn văn bản.
Mục từ điển mở (OVDP)
-sự gọi điện thoại
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a telephone connection (Synonyms: call, telephone call)
"she reported several anonymous calls"
"he placed a phone call to London"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.