Nghĩa tiếng Việt của

microphone

Phiên âm Mỹ /ˈmaɪkɹəˌfoʊn/ BrE /ˈmaɪkrəˌfəʊn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "microphone" phát âm Mỹ /ˈmaɪkɹəˌfoʊn/ Anh /ˈmaɪkrəˌfəʊn/ — audio file: microphone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
micrô ((thông tục) mike)
Chuyên ngành kỹ thuật
máy vi âm
micrô
ống nói
Lĩnh vực: điện
ống phóng thanh
Lĩnh vực: vật lý
ống vi âm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật