Nghĩa tiếng Việt của

phone in

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. gọi điện vào (chương trình); gọi báo (nghỉ ốm)

Listeners phone in their questions.

Thính giả gọi điện gửi câu hỏi.

She phoned in sick today.

Hôm nay cô gọi báo nghỉ ốm.

Lưu ý: Danh từ "phone-in" = chương trình gọi điện trực tiếp.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
hộp thư truyền thanh/truyền hình

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

phone-in

noun

  1. a program in which the audience participates by telephone

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.