Nghĩa tiếng Việt của
phenomenon
Phiên âm Mỹ /fəˈnɑməˌnɑn/
Transcript: từ "phenomenon" phát âm Mỹ /fəˈnɑməˌnɑn/ — audio file: phenomenon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều phenomena /fi'nɔminə/
hiện tượng
sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ
Chuyên ngành kỹ thuật
hiện tượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Số nhiều ĐẶC BIỆT: phenomenon – phenomena (giống criterion–criteria).
- a phenomenon OF/IN something (hiện tượng của/trong — "a night-economy phenomenon").
- phenomenal (adj — phi thường — informal khen mạnh).
Dễ nhầm
- phenomenon (hiện tượng — quan sát được) vs occurrence (sự việc xảy — đã có note incident) vs trend (xu hướng — dữ liệu).
- "a phenomenon" — KHÔNG "a phenomenonON" ✗; số nhiều phenomena không "phenomenons".
Mẫu câu giá trị
- "The night-market boom is a recent phenomenon." (Cơn bùng chợ đêm là hiện tượng gần đây.)
- "Fog banks are a coastal phenomenon worth logging." (Vạt sương là hiện tượng ven biển đáng ghi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật