Nghĩa tiếng Việt của

petrol

Phiên âm Mỹ /ˈpɛtɹoʊl/ BrE /ˈpɛtrəʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "petrol" phát âm Mỹ /ˈpɛtɹoʊl/ Anh /ˈpɛtrəʊl/ — audio file: petrol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dầu xăng
Chuyên ngành kinh tế
dầu
dầu xăng
xăng
Chuyên ngành kỹ thuật
dầu
ga
khí đốt
nhiên liệu
xăng
Lĩnh vực: ô tô
chế hòa khí
Lĩnh vực: xây dựng
dầu hôi
dầu xăng
ét xăng
Lĩnh vực: toán & tin
dầu xăng, dầu hôi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật