Nghĩa tiếng Việt của
peter
Phiên âm Mỹ /ˈpitɚ/ BrE /ˈpitə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "peter" phát âm Mỹ /ˈpitɚ/ Anh /ˈpitə/ — audio file: peter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
nội động từ
(từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng)
cạn (sông)
hết xăng (ô tô...)
cạn túi, cháy túi, hết sạch
to peter out
đuối dần, mất dần
Chuyên ngành kỹ thuật
giảm đi
làm yếu đi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cạn (xăng)
đã khai thác hết (mỏ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Peter is a male given name; Peter out means gradually stop (informal)
Dễ nhầm
- Capitalize Peter as a name; peter out is a phrasal verb and is lowercase
Mẫu câu giá trị
- “The conversation began to peter out as the guests left.” (Cuộc trò chuyện dần lắng xuống khi khách ra về.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật