Nghĩa tiếng Việt của
petition
Phiên âm Mỹ /pəˈtɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "petition" phát âm Mỹ /pəˈtɪʃən/ — audio file: petition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự cầu xin, sự thỉnh cầu
đơn xin, đơn thỉnh cầu; kiến nghị
(pháp lý) đơn
ngoại động từ
làm đơn xin, làm đơn thỉnh cầu; viết kiến nghị cho
nội động từ
cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị
to petition for something — thỉnh cầu cái gì; kiến nghị cái gì
to petition to be allowed to do something — xin phép được làm gì
Chuyên ngành kinh tế
đơn xin
sự thỉnh cầu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kiến nghị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sign a petition; petition the court; petition for change
Dễ nhầm
- a petition is a formal written request signed by people; as a verb it means formally ask an authority
Mẫu câu giá trị
- “Residents signed a petition to save the park.” (Cư dân ký đơn kiến nghị cứu công viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật