Nghĩa tiếng Việt của
parallel processing
1. xử lý song song; phương pháp chia công việc thành các phần có thể được tính toán cùng lúc
Cấu trúc: parallel processing · use/support parallel processing · a parallel-processing system
Parallel processing reduced the time needed to analyze the data.
Xử lý song song rút ngắn thời gian cần để phân tích dữ liệu.
The software uses parallel processing for large simulations.
Phần mềm dùng xử lý song song cho các mô phỏng quy mô lớn.
Lưu ý: Parallel processing là xử lý nhiều phần việc đồng thời bằng nhiều bộ xử lý hoặc nhiều lõi, thay vì lần lượt trên một đơn vị xử lý. Thuật ngữ này dùng trong khoa học máy tính; không đồng nghĩa đơn giản với việc người dùng mở nhiều ứng dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- simultaneous processing by two or more processing units (Synonyms: multiprocessing)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.