Nghĩa tiếng Việt của
outsider
Phiên âm Mỹ /aʊtˈsaɪdɚ/ BrE /aʊtˈsaɪdə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "outsider" phát âm Mỹ /aʊtˈsaɪdɚ/ Anh /aʊtˈsaɪdə/ — audio file: outsider.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn
người không cùng nghề; người không chuyên môn
đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng
Chuyên ngành kinh tế
công ty ngoài hộ
người chuyên chở ngoài Hiệp hội
người môi giới tự do (ngoài Sở giao dịch)
người ngoài công đoàn
người ngoài cuộc
tàu ngoài Hiệp hội (liên minh vận phí)
xí nghiệp đứng ngoài tập đoàn lũng đoạn
xí nghiệp ngoài cuộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel like an outsider; political outsider; outsider art
Dễ nhầm
- an outsider is someone who does not belong to or is not accepted by a group; it can also mean a competitor with little chance of winning
Mẫu câu giá trị
- “He felt like an outsider at the meeting.” (Anh cảm thấy mình là người ngoài cuộc trong cuộc họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật