Nghĩa tiếng Việt của

opera

Phiên âm Mỹ /ˈɑpɹə/ BrE /ˈɑprə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "opera" phát âm Mỹ /ˈɑpɹə/ Anh /ˈɑprə/ — audio file: opera.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2461) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều của opus
danh từ
Opêra
((thường) the opera) nghệ thuật opêra
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tướng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật