Nghĩa tiếng Việt của

operated

Phiên âm Mỹ /ˈɑpˌɚeɪtɪd/ BrE /ˈɑpˌəeɪtɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "operated" phát âm Mỹ /ˈɑpˌɚeɪtɪd/ Anh /ˈɑpˌəeɪtɪd/ — audio file: operated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “operate” Nên chủ động sử dụng ~C1
- được điều khiển
manually o. (máy tính) được điều khiển bằng tay
remotely o. được điểu khiển từ xa
Chuyên ngành kỹ thuật
được dẫn động
được điều chỉnh
được điều khiển
Lĩnh vực: xây dựng
được vận hành

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật