Nghĩa tiếng Việt của
operating
Phiên âm Mỹ /ˈɑpˌɚeɪtɪŋ/ BrE /ˈɑpˌəeɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "operating" phát âm Mỹ /ˈɑpˌɚeɪtɪŋ/ Anh /ˈɑpˌəeɪtɪŋ/ — audio file: operating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-chạy máy
sự chạy
sự điều hành
sự điều khiển
sự hoạt động
sự khai thác
sự vận dụng
sự vận hành
thao tác
Lĩnh vực: điện
việc tác động
việc thao tác
việc vận hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- operating costs; operating a machine; operate → operating
Dễ nhầm
- operating can mean working, functioning or managing; functioning emphasizes that a machine works properly
Mẫu câu giá trị
- “The factory is operating at full capacity.” (Nhà máy đang hoạt động hết công suất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật