Nghĩa tiếng Việt của
soap opera
1. phim/chương trình dài tập xoay quanh đời sống của một nhóm nhân vật
Cấu trúc: watch/follow a soap opera · a television/radio soap opera · a long-running soap
My grandmother has followed the same soap opera for more than twenty years.
Bà tôi theo dõi cùng một bộ phim truyền hình dài tập hơn hai mươi năm.
The soap opera returns next month with a new family on the street.
Bộ phim dài tập sẽ trở lại vào tháng tới với một gia đình mới trong khu phố.
2. (nghĩa bóng) tình huống đời thực có nhiều tranh cãi/cảm xúc như một bộ phim dài tập
Cấu trúc: a political/family soap opera · turn into a soap opera · a real-life soap opera
The leadership dispute turned into a political soap opera played out in public.
Tranh chấp lãnh đạo biến thành một màn kịch chính trị nhiều tập trước công chúng.
Their complicated business partnership became a soap opera for the local press.
Mối quan hệ đối tác kinh doanh phức tạp của họ trở thành đề tài như phim dài tập cho báo địa phương.
Lưu ý: Soap opera là phim/chương trình nhiều tập theo dõi đời sống và rắc rối của một nhóm nhân vật; thường có nhiều tuyến tình cảm/gia đình kéo dài. Tên gọi gắn với thời kỳ các chương trình phát thanh/truyền hình được nhà sản xuất xà phòng tài trợ; dạng rút gọn soap thân mật hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
soap opera B1
noun
- a serialized program usually dealing with sentimentalized family matters that is broadcast on radio or television (frequently sponsored by a company advertising soap products)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.