Nghĩa tiếng Việt của
operator
Phiên âm Mỹ /ˈɑpˌɚeɪtɚ/ BrE /ˈɑpˌəeɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "operator" phát âm Mỹ /ˈɑpˌɚeɪtɚ/ Anh /ˈɑpˌəeɪtə/ — audio file: operator.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2329) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người thợ máy; người sử dụng máy móc
người coi tổng đài (dây nói)
(y học) người mổ
(Mỹ) người buôn bán chứng khoán
(Mỹ), (từ lóng) người có tài xoay xở; kẻ phất (trong bọn tài phiệt); người ăn nói giỏi
(Mỹ) người điều khiển (xí nghiệp); người khai thác (mỏ...)
(toán học) toán tử
Chuyên ngành kinh tế
chủ xưởng
điện báo viên
điện thoại viên
giám đốc xí nghiệp
người coi tổng đài (điện thoại)
người đầu cơ (chứng khoán)
người điều hành
người điều khiển
người kinh doanh đường sắt
người môi giới chứng khoán
người sử dụng
người thợ máy
người trực điện thoại
nhà khai thác
nhân viên thao tác (máy móc)
Chuyên ngành kỹ thuật
điện thoại viên
người điều khiển
người quan trắc
người thao tác
người vận hành
nhân viên thao tác
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
công ty điều hành
Lĩnh vực: điện lạnh
điện báo viên
Lĩnh vực: xây dựng
người điều hành
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
người khai thác mạng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tài xế (cơ giới)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- machine/computer operator; telephone operator; tour operator
Dễ nhầm
- operator là người hoặc công ty vận hành; operation là hoạt động hoặc ca phẫu thuật
Mẫu câu giá trị
- “A trained operator checked the machine before the shift began.” (Một người vận hành đã qua đào tạo kiểm tra máy trước khi ca làm bắt đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật