Nghĩa tiếng Việt của
kola nut
1. hạt kola — hạt của một số cây kola ở Tây Phi, chứa caffeine và được nhai trong một số tập quán hoặc dùng làm nguyên liệu tạo hương
Cấu trúc: a kola nut · chew kola nuts · kola-nut extract
Kola nuts have cultural importance in some West African communities.
Hạt kola có ý nghĩa văn hóa trong một số cộng đồng Tây Phi.
The product label lists kola-nut extract as an ingredient.
Nhãn sản phẩm liệt kê chiết xuất hạt kola là một thành phần.
Lưu ý: Kola nut chứa caffeine; lượng caffeine và cách sử dụng tùy sản phẩm. Cola nut là biến thể chính tả; đừng nhầm hạt kola tự nhiên với mọi loại nước giải khát cola.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- tree bearing large brown nuts containing e.g. caffeine; source of cola extract (Synonyms: kola, kola nut tree, goora nut, Cola acuminata)
- bitter brown seed containing caffein; source of cola extract (Synonyms: cola nut)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.