Nghĩa tiếng Việt của

coconut

Phiên âm Mỹ /ˈkoʊkəˌnʌt/ BrE /ˈkəʊkəˌnʌt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "coconut" phát âm Mỹ /ˈkoʊkəˌnʌt/ Anh /ˈkəʊkəˌnʌt/ — audio file: coconut.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quả dừa
coconut milk — nước dừa
coconut oil — dầu dừa
coconut matting — thảm bằng xơ dừa
(từ lóng) cái sọ; cái đầu người
that accounts for the milk in the coconut
(đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi
Chuyên ngành kỹ thuật
dừa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật