Nghĩa tiếng Việt của
peanut
Phiên âm Mỹ /ˈpinət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "peanut" phát âm Mỹ /ˈpinət/ — audio file: peanut.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cây lạc, củ lạc
(Mỹ) người tầm thường nhỏ nhen; người bé xíu, anh chàng nhãi nhép
tính từ
(Mỹ) tầm thường, nhỏ nhen; nhãi nhép
peanut politician — nhà chính trị nhãi nhép
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- peanut butter; peanut allergy; roast peanuts
Dễ nhầm
- a peanut is a legume often treated as a nut in cooking; peanut allergies can be severe
Mẫu câu giá trị
- “The recipe uses peanut butter.” (Công thức này dùng bơ đậu phộng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật