Nghĩa tiếng Việt của
nuts
Phiên âm Mỹ /nʌts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nuts" phát âm Mỹ /nʌts/ — audio file: nuts.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “nut”
tính từ
dở hơi
lẩn thẩn
say mê
say đắm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hạnh nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go nuts; be nuts about; nuts and bolts; nut → nuts
Dễ nhầm
- nuts can mean edible seeds, informal “crazy,” or essential practical details in nuts and bolts
Mẫu câu giá trị
- “He is nuts about old railway engines.” (Anh ấy mê các đầu máy xe lửa cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật