Nghĩa tiếng Việt của

betel nut

Cụm từnoun phrase (countable/uncountable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “betel-nut”.

1. hạt cau (thường được gọi là betel nut trong tiếng Anh)

Cấu trúc: chew betel nut · betel-nut chewing · a piece of betel nut

The market sells dried betel nut alongside betel leaves.

Chợ bán hạt cau khô cùng với lá trầu.

In the region, people traditionally chew betel nut during social visits.

Trong vùng, người ta có truyền thống nhai trầu cau khi thăm hỏi nhau.

Lưu ý: Betel nut thường là hạt của cây cau (areca nut), không phải một loại hạt thực vật học theo nghĩa “nut”. Ở nhiều nơi, hạt này được nhai trong trầu cau cùng lá trầu và các thành phần khác; betel leaf là lá trầu, còn betel quid là miếng trầu đã têm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. seed of betel palm; chewed with leaves of the betel pepper and lime as a digestive stimulant and narcotic in southeastern Asia (Synonyms: areca nut)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.