Nghĩa tiếng Việt của
ginger nut
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “ginger-nut”.
1. A hard, crisp ginger biscuit, especially British
Cấu trúc: a ginger nut biscuit · dunk ginger nuts in tea
She dunked a ginger nut in her tea.
Cô nhúng bánh quy gừng giòn vào trà.
The recipe makes thin, crunchy ginger nuts.
Công thức này làm bánh quy gừng mỏng và giòn.
Lưu ý: A hard, crisp ginger biscuit, especially British; US ginger snap.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a crisp round cookie flavored with ginger (Synonyms: gingersnap, ginger snap, snap)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.