Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm notwithstanding (IPA + audio Mỹ/Anh)

“notwithstanding” đọc là /ˌnɑtwɪθˈstændɪŋ/ (Mỹ). âm /θ/ (th không rung): lưỡi giữa hai răng, chỉ thổi hơi — đừng đọc thành /t/ âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˌnɑtwɪθˈstændɪŋ/

Lỗi người Việt hay sai

âm /θ/ (th không rung): lưỡi giữa hai răng, chỉ thổi hơi — đừng đọc thành /t/ âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˌ/trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɑ/a mở sau — miệng mở tròn, lưỡi hạ
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/w/w — tròn môi như huýt sáo
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/θ/th không rung — lưỡi giữa hai răng, thổi hơi, không rung dây thanh
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/æ/a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/d/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/ŋ/ng mũi — cuống lưỡi chạm ngạc mềm, hơi ra mũi

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt không có /θ/. Người Việt hay thay bằng /t/ (“think” → “tink”). Đặt lưỡi giữa hai răng, thổi hơi nhẹ, không chạm lợi.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập