Nghĩa tiếng Việt của

norms

Phiên âm Mỹ /nɔɹmz/ BrE /nɔːmz/

Transcript: từ "norms" phát âm Mỹ /nɔɹmz/ Anh /nɔːmz/ — audio file: norms.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “norm” Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “norms” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “norm” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
quy tắc tiêu chuẩn
chỉ tiêu (trong sản xuất)
Chuyên ngành kỹ thuật
chi tiêu
chuẩn tắc
định chuẩn
định mức
mẫu
mức
mức chuẩn
quy phạm
Lĩnh vực: toán & tin
chuẩn, định chuẩn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật