Nghĩa tiếng Việt của
norms
Phiên âm Mỹ /nɔɹmz/ BrE /nɔːmz/
Transcript: từ "norms" phát âm Mỹ /nɔɹmz/ Anh /nɔːmz/ — audio file: norms.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “norms” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “norm” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
quy tắc tiêu chuẩn
chỉ tiêu (trong sản xuất)
Chuyên ngành kỹ thuật
chi tiêu
chuẩn tắc
định chuẩn
định mức
mẫu
mức
mức chuẩn
quy phạm
Lĩnh vực: toán & tin
chuẩn, định chuẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- norms (số nhiều) = chuẩn mực xã hội (n — AWL: "social norms"; "break with norms").
- norm (một chuẩn — "the norm" (chuyện bình thường — "late nights are the norm here").
- normal (đã có note normally); normalise (bình thường hoá).
Dễ nhầm
- norms (chuẩn mực — hành vi nhóm) vs rules (luật — thành văn, đã có note regulations) vs standards (chuẩn — chất lượng, đã có note).
- "norm" thống kê = giá trị chuẩn ("norm-referenced").
Mẫu câu giá trị
- "Night silence is the norm after eleven." (Yên đêm là chuẩn mực sau mười một giờ.)
- "Safety norms spread from crew to crew." (Chuẩn an toàn lan từ đoàn sang đoàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật