Nghĩa tiếng Việt của
honor
Phiên âm Mỹ /ˈɑnɚ/ BrE /ˈɑnə/
Transcript: từ "honor" phát âm Mỹ /ˈɑnɚ/ Anh /ˈɑnə/ — audio file: honor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1625) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ & ngoại động từ
(Mỹ) (như) honour
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
huy chương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY ANH–MỸ: honor (AmE) = honour (BrE): "in honor of / in honour of".
- in honor OF somebody = để vinh danh (đặt tên, lễ — giới từ of).
- honorable (adj — cao quý); honorary (danh dự — "an honorary degree"); "honor system" (tự giác — informal AmE).
Dễ nhầm
- honor (danh dự/vinh danh) vs pride (niềm tự hào) vs respect (sự kính trọng).
- "honors list" (danh sách tặng thưởng huân — BrE New Year Honours).
Mẫu câu giá trị
- "The lab was renamed in honour of its founder." (phòng thí nghiệm được đổi tên vinh danh người sáng lập).
- "She received an honorary doctorate at sixty." (bà nhận tiến sĩ danh dự năm sáu mươi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật