Nghĩa tiếng Việt của
norman
Phiên âm Mỹ /ˈnɔɹmən/ BrE /ˈnɔːmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "norman" phát âm Mỹ /ˈnɔɹmən/ Anh /ˈnɔːmən/ — audio file: norman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) người Nóoc-măng
the norman Conquest — (sử học) cuộc chinh phục nước Anh của người Nóoc-măng
norman English — tiếng Anh của người Nóoc-măng
danh từ
người Nóoc-măng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kiểu kiến trúc Norman
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Norman architecture; Norman (given name); Norman → proper name/adjective
Dễ nhầm
- Norman can refer to the people who conquered England in 1066, their style, or a personal name; capitalize it in these uses
Mẫu câu giá trị
- “The castle was built in the Norman style.” (Lâu đài được xây theo phong cách Norman.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật