Nghĩa tiếng Việt của
governor
Phiên âm Mỹ /ˈɡʌvɚnɚ/ BrE /ˈɡʌvənə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "governor" phát âm Mỹ /ˈɡʌvɚnɚ/ Anh /ˈɡʌvənə/ — audio file: governor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2054) Nên nhận biết ~B2
danh từ
kẻ thống trị
the governors and the governed — kẻ thống trị và những người bị trị
thống sử, thủ hiến, thống đốc
the governor of Alabama State — thống đốc bang A-la-ba-ma
uỷ viên hội đồng quản trị (một trường học, một bệnh viện...)
thủ lĩnh; chủ
cha, bố
(kỹ thuật), (vật lý) máy điều chỉnh máy điều tốc
Chuyên ngành kinh tế
viên chức chính phủ đứng đầu một địa phương
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ điều chỉnh
bộ điều hành
bộ điều khiển
bộ điều tốc
cái điều chỉnh
cấu điều chỉnh
van điều chỉnh
van điều tiết
Lĩnh vực: toán & tin
cái ổn định
Lĩnh vực: ô tô
cụm điều chỉnh
Lĩnh vực: điện lạnh
máy điều tốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Thống đốc hoặc người đứng đầu một số cơ quan; thẩm quyền tùy quốc gia
Dễ nhầm
- governor thường đứng đầu vùng; mayor đứng đầu chính quyền thành phố
Mẫu câu giá trị
- “The governor announced a plan for rural schools.” (Thống đốc công bố kế hoạch cho trường vùng nông thôn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật