Nghĩa tiếng Việt của
north
Phiên âm Mỹ /nɔɹθ/ BrE /nɔːθ/
Transcript: từ "north" phát âm Mỹ /nɔɹθ/ Anh /nɔːθ/ — audio file: north.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1205) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hướng bắc, phương bắc, phía bắc
in the north — ở phương bắc
to the north of — ở phía bắc của
miền bắc
gió bấc
tính từ
bắc, bấc
the north pole — Bắc cực
the north wind — gió bấc
the North star — sao Bắc đẩu
phó từ
về hướng bắc, ở phía bắc
going north — đi về phía bắc
lying north — ở phía bắc
north and south — từ bắc chí nam
Chuyên ngành kỹ thuật
phía bắc
phương Bắc
Lĩnh vực: xây dựng
gió bấc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gió bắc
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
phuơng băc
về phía bắc
về phuơng bắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the north OF = ở phía bắc; "the North" (vùng Bắc — viết hoa theo vùng: "the North of England").
- northern (adj): "northern cities"; "north of the border" (phía bắc biên giới — không the).
- north (adv): "the birds fly north".
Dễ nhầm
- north (hướng — n/adv) ≠ northern (tính từ): "North Korea" (tên riêng) vs "northern China".
- "the North–South divide" (chênh lệch Bắc–Nam — kinh tế xã hội).
Mẫu câu giá trị
- "Winters in the north of the valley last five months." (mùa đông phía bắc thung lũng kéo dài năm tháng).
- "Firms are relocating north for cheaper land." (các công ty chuyển lên bắc vì đất rẻ hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật