Nghĩa tiếng Việt của
move in with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. chuyển đến ở chung (với ai)
They're moving in with her parents.
Họ chuyển về ở với bố mẹ cô ấy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.