Nghĩa tiếng Việt của
movements
Phiên âm Mỹ /ˈmuvmənts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "movements" phát âm Mỹ /ˈmuvmənts/ — audio file: movements.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “movements” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “movement” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
to lay without movement — bất động
to play lacks movement — vở kịch thiếu hẳn sự hoạt động
động tác, cử động
a graceful movement — một động tác duyên dáng
hoạt động, hành động (của một người, một nhóm)
to watch someone's movements — theo dõi hoạt động của ai
(quân sự) sự di chuyển, sự vận động
phong trào, cuộc vận động
the national liberation movement — phong trào giải phóng dân tộc
the movement of patriotic emulation — phong trào thi đua yêu nước
bộ phận hoạt động (của một bộ máy)
the movement of a clock — bộ phận hoạt động của đồng hồ
tình cảm, mối cảm kích, mối xúc động
a movement of anfer — cơn giận
(âm nhạc) phần
the first movement of a symphony — phần thứ nhất của bản giao hưởng
sự tiến triển (của một bài thơ, một câu chuyện...)
sự biến động (của thị trường...)
sự đi ngoài, sự ra ỉa
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển động
cơ cấu
hành trình
sự chuyển
sự chuyển động
sự chuyển vị
sự di động
sự vận động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- political movements; bodily movements; make a movement
Dễ nhầm
- movements is the plural of movement; it can refer to actions, organized groups or parts of a larger work
Mẫu câu giá trị
- “Several social movements shaped the debate.” (Một số phong trào xã hội đã định hình cuộc tranh luận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật