Nghĩa tiếng Việt của
slow motion
1. cách phát cảnh quay chậm hơn tốc độ thực tế
Cấu trúc: in slow motion · a slow-motion replay/video · film/show something in slow motion
The replay showed the runner crossing the finish line in slow motion.
Đoạn phát lại cho thấy vận động viên chạy qua vạch đích ở chế độ quay chậm.
The camera can record the movement and play it back in slow motion.
Máy quay có thể ghi lại chuyển động rồi phát lại ở tốc độ chậm.
2. (nghĩa bóng) theo cảm giác rất chậm, như thể thời gian kéo dài
Cấu trúc: seem/feel like slow motion · watch something unfold in slow motion
As the glass fell, the moment seemed to unfold in slow motion.
Khi chiếc cốc rơi, khoảnh khắc ấy dường như diễn ra chậm lại.
The final minutes of the match passed in slow motion for the anxious fans.
Những phút cuối trận trôi qua chậm chạp trong cảm nhận của các cổ động viên hồi hộp.
Lưu ý: Slow motion là kỹ thuật phát lại cảnh quay chậm hơn tốc độ diễn ra thật để chuyển động trông chậm; thường đi với in slow motion hoặc slow-motion replay. Nghĩa bóng, in slow motion diễn tả cảm giác sự việc diễn ra chậm bất thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a movie that apparently takes place at a slower than normal speed; achieved by taking the film at a faster rate
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.