Nghĩa tiếng Việt của

motion sickness

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “motionsickness”.

1. say tàu xe; cảm giác khó chịu như buồn nôn do cơ thể cảm nhận chuyển động khi đi xe, tàu hoặc máy bay

Cấu trúc: get motion sickness · suffer from motion sickness · motion-sickness medicine

Reading in the car gives him motion sickness.

Đọc sách trên ô tô khiến anh bị say xe.

Some passengers experience motion sickness on rough seas.

Một số hành khách bị say sóng khi biển động.

Lưu ý: Motion sickness là thuật ngữ chung; các cách gọi cụ thể gồm car sickness, sea-sickness và air sickness. Triệu chứng và mức độ khác nhau; không dùng mục từ này như hướng dẫn chẩn đoán.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the state of being dizzy or nauseated because of the motions that occur while traveling in or on a moving vehicle (Synonyms: kinetosis)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.