Nghĩa tiếng Việt của

emotion

Phiên âm Mỹ /ɪˈmoʊʃən/ BrE /ɪˈməʊʃən/

Transcript: từ "emotion" phát âm Mỹ /ɪˈmoʊʃən/ Anh /ɪˈməʊʃən/ — audio file: emotion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1783) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự cảm động, sự xúc động, sự xúc cảm
mối xúc động, mối xúc cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
cảm xúc
Lĩnh vực: y học
xúc cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
cảm xúc
Lĩnh vực: y học
xúc cảm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật