Nghĩa tiếng Việt của
perpetual motion
1. chuyển động vĩnh cửu; chuyển động liên tục mãi mà không cần năng lượng đầu vào
Cấu trúc: a machine of perpetual motion · perpetual motion machine · the idea of perpetual motion
A machine of perpetual motion cannot supply unlimited energy.
Máy chuyển động vĩnh cửu không thể cung cấp năng lượng vô hạn.
The inventor claimed to have solved the problem of perpetual motion.
Nhà phát minh tuyên bố đã giải được bài toán chuyển động vĩnh cửu.
Lưu ý: Perpetual motion là chuyển động kéo dài mãi không cần năng lượng bổ sung; một máy tạo ra công liên tục mà không nhận năng lượng từ bên ngoài không phù hợp với các định luật nhiệt động lực học. Cụm này cũng có thể chỉ hoạt động không ngừng theo nghĩa thông thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- motion that continues indefinitely without any external source of energy; impossible in practice because of friction
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.