Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với morning (kèm trái nghĩa)?
“morning” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sunrise, dawn, afternoon; trái nghĩa thường gặp: sunset. “morning” và “sunrise”, “dawn”, “afternoon” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“morning” và “sunrise”, “dawn”, “afternoon” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sunrise | /ˈsʌnˌɹaɪz/ | gần nhất về nghĩa |
| dawn | /dɔn/ | học thuật/trung tính |
| afternoon | /ˌæftɚˈnun/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| evening | /ˈivnɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| noon | /nun/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| night | /naɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| daylight | /ˈdeɪˌlaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| day | /deɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “morning” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sunrise” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I jog in the morning before work.
sáng chạy bộ trước giờ làm - Tomorrow morning, we review the draft.
sáng mai rà bản nháp - good morning
chào (buổi sáng)