Nghĩa tiếng Việt của
morning sickness
1. cảm giác buồn nôn hoặc nôn mà một số người gặp trong thai kỳ
Cấu trúc: have morning sickness · suffer from morning sickness · morning sickness during pregnancy
She had morning sickness during the first months of pregnancy.
Cô bị buồn nôn trong những tháng đầu thai kỳ.
Despite its name, morning sickness can happen at any time of day.
Dù có tên là “ốm nghén buổi sáng”, tình trạng này có thể xảy ra vào bất cứ lúc nào trong ngày.
Lưu ý: Tên gọi morning sickness không có nghĩa triệu chứng chỉ xảy ra vào buổi sáng. Từ điển giải thích nghĩa từ vựng; mức độ và diễn tiến có thể khác nhau ở mỗi thai kỳ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- nausea early in the day; a characteristic symptom in the early months of pregnancy
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.