Nghĩa tiếng Việt của

ministry

Phiên âm Mỹ /ˈmɪnəstɹi/ BrE /ˈmɪnəstri/

Transcript: từ "ministry" phát âm Mỹ /ˈmɪnəstɹi/ Anh /ˈmɪnəstri/ — audio file: ministry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
danh từ
Bộ
the Ministry of Foereign Trade — bộ ngoại thương
the Ministry of National Defense — bộ quốc phòng
the Foreign Ministry — bộ ngoại giao
chính phủ nội các
to form a ministry — thành lập chính phủ
chức bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng
(tôn giáo) đoàn mục sư
to enter the ministry — trở thành mục sư
Chuyên ngành kinh tế
bộ
chính phủ
chức bộ trưởng
nhiệm kỳ bộ trưởng
nội các
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật