Nghĩa tiếng Việt của
ministry
Phiên âm Mỹ /ˈmɪnəstɹi/ BrE /ˈmɪnəstri/
Transcript: từ "ministry" phát âm Mỹ /ˈmɪnəstɹi/ Anh /ˈmɪnəstri/ — audio file: ministry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
Bộ
the Ministry of Foereign Trade — bộ ngoại thương
the Ministry of National Defense — bộ quốc phòng
the Foreign Ministry — bộ ngoại giao
chính phủ nội các
to form a ministry — thành lập chính phủ
chức bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng
(tôn giáo) đoàn mục sư
to enter the ministry — trở thành mục sư
Chuyên ngành kinh tế
bộ
chính phủ
chức bộ trưởng
nhiệm kỳ bộ trưởng
nội các
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the Ministry OF Transport = bộ giao thông (giới từ of — Anh; AmE: Department!).
- ministry (n) — bộ (cơ quan)/función mục vụ (tôn giáo).
- minister (bộ trưởng — đã có note minister).
Dễ nhầm
- ministry (bộ — Anh) vs department (bộ/cục — AmE và trong-case) vs bureau (cục — văn phòng).
- "Ministry of Defence" — viết hoa tên riêng.
Mẫu câu giá trị
- "The Ministry of Transport funded the tide sensors." (Bộ Giao thông tài trợ cảm biến nước.)
- "Two ministries share the quay data now." (Hai bộ dùng chung dữ liệu bến nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật