Nghĩa tiếng Việt của
mine
Phiên âm Mỹ /maɪn/
Transcript: từ "mine" phát âm Mỹ /maɪn/ — audio file: mine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #937) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
- đại từ sở hữu
của tôi
(trước nguyên âm hay h) như my
danh từ
mỏ
nguồn kho
mìn, địa lôi, thuỷ lôi
động từ
đào, khai
đặt mìn, đặt địa lôi, thả thuỷ lôi; phá bằng mìn, phá bằng địa lôi, phá bằng thuỷ lôi
phá hoại
Chuyên ngành kinh tế
kho
mỏ
nguồn
thủy lôi
Chuyên ngành kỹ thuật
giếng mỏ
khai thác mỏ
khu mỏ
nổ mìn
mìn
sự nổ mìn
Lĩnh vực: xây dựng
mỏ (hầm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mine = cái của tôi (đại từ sở hữu đứng một mình): This book is mine (cuốn này của tôi — không the, không thêm danh từ sau);
- mine = mỏ/quặng (n) / khai mỏ (v): a gold mine (mỏ vàng);
- miner = thợ mỏ; mining = ngành khai khoáng (data mining — khai phá dữ liệu!).
Dễ nhầm
- mine (của tôi) vs my + danh từ: "my book" = "mine"; đừng nói "a mine book" ✗.
Mẫu câu giá trị
- "Your notes are good; mine are messy." (ghi chú của bạn đẹp, của mình lộn xộn).
- "The coal mine closed last year." (mỏ than đóng cửa năm ngoái).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật