Nghĩa tiếng Việt của

mine

Phiên âm Mỹ /maɪn/

Transcript: từ "mine" phát âm Mỹ /maɪn/ — audio file: mine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #937) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
- đại từ sở hữu
của tôi
(trước nguyên âm hay h) như my
danh từ
mỏ
nguồn kho
mìn, địa lôi, thuỷ lôi
động từ
đào, khai
đặt mìn, đặt địa lôi, thả thuỷ lôi; phá bằng mìn, phá bằng địa lôi, phá bằng thuỷ lôi
phá hoại
Chuyên ngành kinh tế
kho
mỏ
nguồn
thủy lôi
Chuyên ngành kỹ thuật
giếng mỏ
khai thác mỏ
khu mỏ
nổ mìn
mìn
sự nổ mìn
Lĩnh vực: xây dựng
mỏ (hầm)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật