Nghĩa tiếng Việt của
coal mine
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. mỏ khai thác than dưới lòng đất hoặc lộ thiên
Cấu trúc: work in a coal mine · close a coal mine
The old coal mine has become a museum.
Mỏ than cũ đã trở thành bảo tàng.
Many families depended on the local coal mine.
Nhiều gia đình sống dựa vào mỏ than địa phương.
Mục từ điển mở (OVDP)
-mỏ than
Chuyên ngành kỹ thuật
mỏ than
mỏ than đá
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a mine where coal is dug from the ground (Synonyms: coalpit)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
T — h (e)
M — ỏ ( )
T — O (E)