Nghĩa tiếng Việt của
mines
Phiên âm Mỹ /maɪnz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mines" phát âm Mỹ /maɪnz/ — audio file: mines.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “min” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “mines” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “min” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
- (viết tắt) tối thiểu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coal mines; land mines; mine the data
Dễ nhầm
- mines is the plural of mine or the verb form; a mine can be an excavation for minerals or an explosive device
Mẫu câu giá trị
- “The town grew around the coal mines.” (Thị trấn phát triển quanh các mỏ than.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật