Nghĩa tiếng Việt của
strip mine
1. mỏ lộ thiên khai thác khoáng sản bằng cách bóc đất đá phủ theo từng dải
Cấu trúc: an abandoned strip mine · operate a strip mine · coal from a strip mine
The abandoned strip mine was being restored with native plants.
Mỏ lộ thiên bỏ hoang đang được phục hồi bằng các loài cây bản địa.
A strip mine exposes a deposit by removing the layers of earth above it.
Mỏ khai thác theo dải làm lộ khoáng sản bằng cách bóc các lớp đất đá phía trên.
2. khai thác mỏ theo phương pháp lộ thiên bóc đất đá thành từng dải (động từ)
Cấu trúc: strip-mine coal/land · an area is strip-mined · strip-mine a deposit
The company was fined for strip-mining land outside the permitted area.
Công ty bị phạt vì khai thác lộ thiên ngoài khu vực được cấp phép.
They strip-mined the shallow coal seam and then began reclamation work.
Họ khai thác lộ thiên lớp than nông rồi bắt đầu công việc phục hồi đất.
Lưu ý: Strip mine là mỏ lộ thiên khai thác theo dải: đất đá phủ phía trên được bóc đi để lộ lớp than hoặc khoáng sản gần mặt đất. Strip-mine cũng là động từ chỉ việc khai thác theo phương pháp này; đây là một dạng surface mining, có thể làm biến đổi mạnh địa hình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an open mine (usually for coal) where the seams run close to the surface
verb
- extract (ore) from a strip-mine (Synonyms: surface mine, surface-mine)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.