Nghĩa tiếng Việt của
gold mine
1. mỏ vàng; (bóng) nguồn lợi lớn, mỏ vàng thông tin
Cấu trúc: a gold mine of information · turn out to be a gold mine
The interview is a gold mine of information.
Buổi phỏng vấn là mỏ vàng thông tin.
That little shop turned out to be a gold mine.
Cái tiệm bé xíu ấy hóa ra là mỏ vàng.
The county archive is a gold mine for local history.
Kho lưu trữ huyện là mỏ vàng cho lịch sử địa phương.
Lưu ý: Nghĩa bóng: nguồn dồi dào; cũng viết 'goldmine'.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
goldmine US /ɡˈoʊldmaɪn/
noun
- a mine where gold ore is found (Synonyms: gold mine)
- a good source of something that is desired (Synonyms: gold mine)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.